勇
勇 - DŨNG
勇 (いさ.む) — DŨNG
DŨNG
Phát âm
Kunyomi
いさ.む
Onyomi
ユウ
Số nét
9
JLPT
N2
Tần suất 
#1319/2500
Bộ
男
NAM
マ
Nghĩa
- dũng cảm; can đảm; mạnh mẽ
VD: 勇敢 (dũng cảm), 武勇 (dũng mãnh)
- quyết đoán; dứt khoát
VD: 勇退 (từ chức trong danh dự), 勇断 (quyết đoán)
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
いさ.む
Onyomi
Ví dụ
勇
み
足
Đi quá xa (quá trớn) .
勇猛果敢
だ
Dũng cảm kiên cường .
勇敢
な
軍人
Người lính dũng cảm
勇気
を
奮
う
Khuyến khích, cổ vũ ai đó
勇敢
な
騎士
Hiệp sĩ dũng cảm
勇
み
立
った
Phấn khởi quá
勇気
の
象徴
Tượng trưng cho lòng dũng cảm (can đảm)
勇気
に
乏
しい
Thiếu dũng khí .
勇
ましい
騎士
Hiệp sĩ ga-lăng
勇
ましい
行為
Hành động dũng cảm .
勇
み
足
で
負
ける
Thua vì lỡ bước ra ngoài vòng thi đấu
勇猛果敢
な
兵士
Người chiến sĩ gan dạ kiên cường

