南
南 - NAM
南 (みなみ) — NAM
NAM
Phát âm
Kunyomi
みなみ
Onyomi
ナン;ナ
Số nét
9
JLPT
N5
Tần suất 
#341/2500
Bộ
十
THẬP
冂
QUYNH 
Nghĩa
- phía nam
VD: 南極 (Nam Cực), 南国 (các nước phương Nam)
- dùng để phiên âm tiếng Phạn
VD: 南無 (Nam mô trong cụm Nam mô A Di Đà Phật )
Mẹo
- みなみさんはなんでも話はなしま…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
みなみ
Onyomi
ナン
Ví dụ
南南西
にある
Ở Nam -tây- nam
南海岸
Bờ biển Nam hải
南蛮人
Người Nam man .
南限界
Giới hạn phía Nam .
南西
アフリカ
Tây Nam Châu Phi
南朝鮮
Nam Triều Tiên
南欧諸国
Các nước ở Nam Âu
南
ウクライナ
地方
Vùng phía nam Ukraina
南都銀行
Ngân hàng Nanto .
南宋時代
Thời đại Nam Tống
南部鉄瓶
Ấm đun nước bằng thép Nam Bộ .
南
アメリカ
大陸
Đại lục nam Mỹ .

