台
台 - THAI, ĐÀI, DI
台 (うてな われ つかさ) — THAI, ĐÀI, DI
THAI, ĐÀI, DI
Phát âm
Kunyomi
うてな;われ;つかさ
Onyomi
ダイ;タイ
Số nét
5
JLPT
N4
Tần suất 
#262/2500
Bộ
厶
KHƯ
口
KHẨU 
Nghĩa
- đài; công trình cao để nhìn xa
VD: 台閣 (cơ quan chính phủ), 灯台 (hải đăng), 楼台 (lầu cao)
- danh xưng tôn kính với đối phương
VD: 貴台 (quý ngài), 台臨 (quý ngài ghé thăm) - người hầu; đầy tớ
- từ chỉ phạm vi số lượng
VD: 千円台 (khoảng một nghìn yên) - đơn vị đếm xe cộ, máy móc
- vùng đất cao và bằng phẳng
VD: 台地 (cao nguyên), 高台 (gò đất cao) - bệ; bục; giá
VD: 寝台 (giường ngủ), 舞台 (sân khấu) - nền tảng; cơ sở
VD: 台帳 (sổ cái), 台本 (kịch bản)
Mẹo
- 新あたらしいたいわん製せいのテ…
Onyomi
Ví dụ
台風街道
Hành lang bão
台湾
ウーロン
茶
Trà Ôlong của Đài Loan
台風状況
Tình trạng bão táp
台風
のめ
Mắt bão
台所用
エプロン
Tạp dề dùng để nấu bếp
台所
の
大掃除
Dọn bếp
台所
にいます
。
Họ đang ở trong bếp.
台風
は
去
った
。
Cơn bão đã biến mất.
台北
101
ビル
徒歩圏
Nằm trong khoảng cách đi bộ tới tòa Đài Bắc 101
台所
に
猫
がいる
。
Có một con mèo trong nhà bếp.
台湾原子力公社
Công ty Năng lượng Nguyên tử Đài Loan
台所
にあります
。
Nó ở trong phòng bếp.

