Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
喀
喀 - KHÁCH
喀 (は.く) — KHÁCH
KHÁCH
Phát âm
Kunyomi
は.く
Onyomi
カク
Số nét
12
Nghĩa
Khách khách [喀喀] tiếng nôn ọe.
Báo lỗi / Góp ý
Onyomi
カク
喀痰
かくたん
Sự khạc
喀痰検査
かくたんけんさ
Sự kiểm tra đàm khạc hoặc nước bọt
Ví dụ
喀血
かっけつ
しました
。
Tôi bị ho ra máu.
母
はは
は
夥
おびただ
しい
喀血
かっけつ
をして
死
し
にました
。
Mẹ bị xuất huyết phổi lớn và qua đời.
Kết quả tra cứu kanji
喀
KHÁCH
痰
ĐÀM