地
地 - ĐỊA
地 — ĐỊA
ĐỊA
Phát âm
Onyomi
チ;ジ
Số nét
6
JLPT
N4
Tần suất 
#40/2500
Bộ
也
DÃ
土
THỔ 
Nghĩa
- nơi; địa điểm cụ thể
VD: 地域 (khu vực), 地所 (đất đai), 領地 (lãnh địa)
- của địa phương
VD: 地酒 (rượu địa phương), 地物 (sản vật địa phương) - đất; mặt đất; lục địa
VD: 地面 (mặt đất), 平地 (đồng bằng) - bản chất vốn có; nền tảng
VD: 地声 (giọng thật), 素地 (nền tảng) - chỗ dựa; thân phận; vị trí
VD: 地位 (địa vị), 窮地 (bước đường cùng)
Mẹo
- 夏休なつやすみにじ元もとの友と…
Onyomi
Ví dụ
地殻内地震活動
Hoạt động địa chấn bên trong vỏ trái đất .
地中海沿岸地域
の
人
Người dân ở khu vực ven biển Địa Trung Hải.
地震
が
大地
を
揺
すった
。
Trận động đất rung chuyển mặt đất.
地位
が
〜
Lên chức
地方
インフラ
Cơ sở hạ tầng của địa phương
地
の
利
Lợi thế địa lý
地下鉄
は
地面
の
下
を
走
る
。
Tàu điện ngầm chạy dưới mặt đất.
地震
がその
地域
を
襲
った
。
Trận động đất làm rung chuyển cả khu vực.
地震
による
地質
への
影響
Ảnh hưởng của động đất tới địa chất.
地名辞典
Từ điển địa danh
地獄絵図
Cảnh rùng rợn
地球
の
命
Sự sống trên trái đất

