境
境 - CẢNH
境 (さかい) — CẢNH
CẢNH
Phát âm
Kunyomi
さかい
Onyomi
キョウ;ケイ
Số nét
14
JLPT
N2
Tần suất 
#346/2500
Bộ
土
THỔ
竟
CÁNH 
Nghĩa
- vùng đất; địa điểm
VD: 異境 (vùng đất lạ), 秘境 (vùng sâu xa), 辺境 (vùng biên cương)
- ranh giới; đường phân cách
VD: 境界 (ranh giới), 越境 (vượt biên giới), 国境 (biên giới quốc gia) - hoàn cảnh; lập trường; tình trạng
VD: 境遇 (hoàn cảnh), 境地 (trạng thái tinh thần), 苦境 (tình thế khó khăn)
Ví dụ
境界標
Cột mốc biên giới
境界交差
Đường biên giới giao nhau (cắt nhau) .
境界
の
塀
Bức tường chia ranh giới.
仙境
Tiên giới .
環境庁
Cục môi trường
環境
コスト
Chi phí môi trường
環境
オゾン
Ôzôn môi trường
環境
アセスメント
Đánh giá môi trường
国境
の
北
Phía Bắc biên giới .
環境教示
Giảng dạy về môi trường .
環境
ホルモン
学会
Hội nghiên cứu hóocmôn môi trường .
環境変異原
Nguyên nhân sự biến đổi của môi trường

