天
天 - THIÊN
天 (あまつ あめ あま-) — THIÊN
THIÊN
Phát âm
Kunyomi
あまつ;あめ;あま-
Onyomi
テン
Số nét
4
JLPT
N5
Tần suất 
#512/2500
Bộ
大
ĐẠI 
Nghĩa
- bầu trời; không trung
VD: 天空 (không trung), 天上 (trên trời)
- thời tiết
VD: 天気 (thời tiết), 天候 (khí hậu) - quy luật tự nhiên; tác động của thiên nhiên
VD: 天災 (thiên tai), 天然 (thiên nhiên) - bẩm sinh; trời cho
VD: 天才 (thiên tài), 天賦 (thiên phú) - thiên đường; nơi thần linh ở
VD: 天国 (thiên đường), 天使 (thiên sứ) - đấng tạo hóa; ông trời
VD: 天帝 (thiên đế), 天罰 (trời phạt) - số trời; vận mệnh
VD: 天運 (số trời định), 回天 (lật ngược tình thế) - việc liên quan đến vua
VD: 天顔 (dung mạo của vua), 天覧 (ngự xem) - phần trên cùng; đỉnh
VD: 脳天 (đỉnh đầu)
Mẹo
- てんきは毎日まいにち違ちがう。…
Ví dụ
天涯
Chân trời
天啓法
Sự sắp đặt của trời/sự tiên tri
天皇制
Chế độ Thiên hoàng
天孫族
Dòng họ con cháu của trời
天下
に
〜
Công bố cho thiên hạ biết .
天蚕糸
Chỉ tơ tằm
天底角
Góc thấp nhất .
天蚕絹
Lụa thô .
天命
を
知
る
、
天命
を
楽
しむ
。
Hiểu thiên mệnh, tận hưởng thiên mệnh.
天孫
.
は
天
の
神様
の
子孫
です
Thiên tôn là cháu của các thần ở trên trời .
天文学
は
天体
の
科学
である
。
Thiên văn học là khoa học về các thiên thể.
天国
の
門
Cổng thiên đường

