夫
夫 - PHU, PHÙ
夫 (おっと それ) — PHU, PHÙ
PHU, PHÙ
Phát âm
Kunyomi
おっと;それ
Onyomi
フ;フウ;ブ
Số nét
4
JLPT
N3
Tần suất 
#335/2500
Bộ
二
NHỊ
人
NHÂN 
Nghĩa
- chồng
VD: 夫婦 (vợ chồng), 夫妻 (vợ chồng)
- đàn ông
VD: 夫子 (thầy), 丈夫 (người đàn ông mạnh mẽ) - người lao động
VD: 夫役 (người lao động), 農夫 (nông dân) - cái đó; kia; nhỉ (trợ từ dùng để mở đầu câu, chỉ định hoặc đặt ở cuối câu)
Mẹo
- おっととふたりで工くふうして、…
Ví dụ
夫夫
で
仲良
く
暮
らす
。
Hai người chồng sống hạnh phúc bên nhau.
夫
を
失
う
。
Mất đi một nửa (người chồng) của mình.
夫婦心中
Sự tự sát cả đôi của một cặp vợ chồng
夫
の
人
は
誰
か
。
Người đó là ai vậy?
夫婦
の
口争
い
Vợ chồng cãi nhau .
夫
が
要
る
。
今
すぐ
。
Tôi muốn chồng tôi. Hiện nay.
夫
れ
、
学問
の
道
は
。
Về điều đó, con đường học vấn là...
夫婦共有財産状態
Tình trạng tài sản chung của vợ chồng
夫婦仲
が
〜
いっている
。
Hai vợ chồng hòa hợp. .
夫婦
の
縁
を
結
びます
。
Kết duyên vợ chồng.
夫
の
年収
は
10
万
ドル
だ
。
Chồng tôi kiếm được 100.000 đô la một năm.
夫
は
服装
に
無頓着
です
。
Chồng tôi thì hớ hênh với quần áo của mình.

