女
女 - NỮ, NỨ, NHỮ
女 (おんな め) — NỮ, NỨ, NHỮ
NỮ, NỨ, NHỮ
Phát âm
Kunyomi
おんな;め
Onyomi
ジョ;ニョ;ニョウ
Số nét
3
JLPT
N5
Tần suất 
#151/2500
Nghĩa
- phụ nữ; phái nữ
VD: 女王 (nữ hoàng), 女性 (phụ nữ), 女流 (nữ giới)
- con gái; thiếu nữ
VD: 少女 (thiếu nữ), 処女 (con gái chưa chồng), 息女 (con gái người khác) - nhà ngươi; mày
- gả đi; cho đi lấy chồng
Mẹo
- ホアさんのちょうじょは小ちいさ…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
おんな
め
Onyomi
ジョ
ニョ
Ví dụ
女性
ヴォーカリスト
Nữ ca sĩ trong những ban nhạc .
女性
アナウンサー
Nữ phát thanh viên
女性用
トイレ
Nhà vệ sinh cho nữ
女
を
囲
う
Vây quanh cô gái
女性軽視
Coi nhẹ phụ nữ
女性優先
。
Ưu tiên phụ nữ.
女
の
子
の
〜
Cô gái hay chuyện .
女性敬遠
Giữ khoảng cách với phụ nữ .
女王万歳
。
Nữ hoàng vạn tuế!
女
ながらも
彼女
は
勇敢
だった
。
Là một người phụ nữ, cô ấy rất dũng cảm.
女王
の
役
は
彼女
に
似合
わない
。
Thân phận của nữ hoàng không hợp với nàng.
彼女
は
美容院
で
パーマネント
をかけた
。
Cô ấy đã đi uốn tóc ở tiệm làm đẹ

