婢
婢 - TÌ
婢 (はしため) — TÌ
TÌ
Phát âm
Kunyomi
はしため
Onyomi
ヒ
Số nét
11
Bộ
卑
TI
女
NỮ 
Nghĩa
- Con đòi.
- Tiếng đàn bà xưa tự xưng nhún mình. Như tì tử [婢子] nghĩa là kẻ hèn mọn này, Kinh Lễ và Tả Truyện dùng nhiều.
Ví dụ
奴婢訓
Những giáo huấn cho nữ tỳ .
奴婢
の
身分
から
抜
け
出
すのは
難
しかった
。
Thoát khỏi thân phận nô lệ là điều rất khó khăn.
少婢
は
、
屋根裏部屋
で
一人
ぼっちで
泣
いていた
。
Cô hầu gái nhỏ ngồi khóc một mình trong căn gác.
公奴婢
の
制度
は
古代社会
の
身分制度
を
反映
しています
。
Chế độ nô lệ nhà nước phản ánh hệ thống giai cấp trong xã hội cổ đại.
彼女
は
婢
として
一生
を
捧
げた
。
Bà ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình với tư cách là một người hầu nữ.
家人
は
私有民
であるが
、
奴婢
よりは
上
の
地位
にあった
。
Gia nhân là dân thuộc sở hữu tư nhân, nhưng có địa vị cao hơn nô tì.

