安
安 - AN, YÊN
安 (やす.い やす.まる やす やす.らか) — AN, YÊN
AN, YÊN
Phát âm
Kunyomi
やす.い;やす.まる;やす;やす.らか
Onyomi
アン
Số nét
6
JLPT
N4
Tần suất 
#144/2500
Bộ
女
NỮ
宀
MIÊN 
Nghĩa
- giá rẻ
VD: 安価 (giá rẻ)
- dễ dàng; đơn giản
VD: 安易 (dễ dàng), 安直 (đơn giản) - yên ổn; bình an; không lo lắng
VD: 安住 (an cư), 安泰 (yên ổn), 安堵 (yên tâm) - hưởng thụ; bằng lòng
VD: 安逸 (an nhàn) - sao; há chẳng (trợ từ nghi vấn, phản vấn)
- đặt; để
VD: 安置 (đặt yên)
Mẹo
- 新あたらしいバイクはやすいです…
Ví dụ
安
サラ
Mức lương thấp
安定稼働
Hoạt động ổn định
安全監査
Kiểm tra an toàn
安定株主
Cổ đông ổn định
安全工具
Công cụ (dụng cụ) an toàn
安全
を
確保
するには
、
安心
は
禁物
。
Để đảm bảo an toàn, tuyệt đối không nên yên tâm (yên tâm là điều không nên, lúc nào cũng phải cảnh giác)
安全
な
旅
を
。
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.
安易
な
解決
Cách giải quyết đơn giản
安全運転
キャンペーン
Chiến dịch vận hành an toàn
安土城遺跡
Di tích của lâu đài Azuchi
安定原子核
Hạt nhân ổn định .
安物画用紙
Loại giấy vẽ rẻ tiền .

