家
家 - GIA, CÔ
家 (いえ や うち) — GIA, CÔ
GIA, CÔ
Phát âm
Kunyomi
いえ;や;うち
Onyomi
カ;ケ
Số nét
10
JLPT
N4
Tần suất 
#133/2500
Bộ
豕
THỈ
宀
MIÊN 
Nghĩa
- gia đình; gia tộc
VD: 家運 (vận mệnh gia đình), 家系 (dòng họ), 良家 (gia đình danh giá)
- trường phái học thuật hoặc kỹ thuật; chuyên gia
VD: 諸子百家 (Chư tử bách gia, các trường phái học thuật xưa) - chỗ ở; nhà; nơi cư trú
VD: 家屋 (nhà cửa), 家財 (gia sản), 家宅 (nhà ở)
Mẹo
- 私わたしのいえはパンやで、カッ…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
いえ
や
Onyomi
Ví dụ
家畜家禽
Gia súc gia cầm .
家
のない
家族
Gia đình không có nhà cửa
家
には
家具
が
多
い
。
Chúng tôi đã có rất nhiều đồ đạc.
家
ネズミ
Chuột nhà
家
を
〜
Xây nhà
家系図
Gia phả
家庭用
Dùng cho gia đình .
家政
ふ
Người quản gia .
家庭医
Bác sĩ gia đình
家族
の
〜
Sự ấm áp của gia đình .
家柄
を
〜
Tôn kính dòng dõi gia đình
家名
を
〜
Bôi nhọ danh gia

