審
審 - THẨM
審 (つまび.らか つぶさ.に) — THẨM
THẨM
Phát âm
Kunyomi
つまび.らか;つぶさ.に
Onyomi
シン
Số nét
15
JLPT
N1
Tần suất 
#412/2500
Bộ
宀
MIÊN
番
PHIÊN 
Nghĩa
- làm rõ
VD: 審議 (xem xét kỹ lưỡng), 審査 (thẩm tra)
- tường tận; rõ ràng
VD: 審問 (thẩm vấn), 不審 (đáng ngờ) - viết tắt của 審理 (xét xử) hoặc 審判員 (thẩm phán)
VD: 結審 (kết thúc xét xử), 塁審 (trọng tài biên)
Ví dụ
審議
を
〜
Tiếp tục bàn thảo
審査員
は
誰
ですか
?
Giám khảo là ai?
審判
の
判定
への
怒号
Phản ứng dữ dội của đám đông trước phán định của tòa án .
審判
の
判定
は
絶対
だ
。
Quyết định của thẩm phán là quyết định cuối cùng.
審判
の
判定
は
覆
らない
。
Quyết định của thẩm phán là quyết định cuối cùng.
審判
は
彼
に
アウト
を
宣
した
。
Trọng tài đã cho anh ta ra ngoài.
審判
は
彼
を
勝者
と
認
めた
。
Thẩm phán công nhận anh ta là người chiến thắng.
審判
は
打者
に
アウト
を
宣
した
。
Trọng tài gọi người đánh bóng ra ngoài.
審判
は
オフサイド
で
ノーゴール
を
宣告
した
。
Trọng tài tuyên bố không có bàn thắng do việt vị.
審判
が
オーバーコール
で
判定
を
変更
した
。
Trọng tài đã thay đổi quyết định bằng cách đưa ra phán quyết đảo ngược.
審判
はその
ボール
を
ファウル
と
判定
した
。
Trọng tài chính gọi là phạm lỗi bóng.
審判員
が
試合
の
開始
を
告
げる
。
Trọng tài thông báo bắt đầu trận đấu.

