封
封 - PHONG
封 — PHONG
PHONG
Phát âm
Onyomi
フウ;ホウ
Số nét
9
JLPT
N2
Tần suất 
#1143/2500
Bộ
圭
KHUÊ
寸
THỐN 
Nghĩa
- đóng kín
(a) dán lại; đóng lại; vật được dán kín
VD: 封印 (niêm phong), 封書 (thư niêm phong)
(b) bao vây; phong tỏa
VD: 封鎖 (phong tỏa), 封殺 (chặn đứng)
- pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 453 gram); chữ viết tắt của từ phiên âm 封度 cho từ pound trong tiếng Anh
- phong tước; ban cấp lãnh địa cho chư hầu
VD: 封建 (phong kiến), 封土 (lãnh địa được ban) - biên giới; ranh giới
VD: 封域 (ranh giới lãnh địa)
Onyomi
フウ
Ví dụ
封
を
切
る
Cắt dấu niêm phong
封筒
に
封
をした
置
き
手紙
を
残
す
Để lại bức thư dán trong phong bì kín
封入
の
書類
Tài liệu kèm theo thư
封筒
がいる
。
Tôi cần một phong bì.
封筒
が
必要
だ
。
Tôi cần một phong bì.
封建
のなごり
Tàn dư phong kiến
封建的土地所有
Sở hữu đất mang tính phong kiến
封建的
な
家制度
Chế độ gia đình phong kiến .
封筒
をください
。
Làm ơn cho tôi một phong bì.
封建的
な
考
え
方
Cách suy nghĩ phong kiến .
封建的
な
階級意識
Ý thức giai cấp phong kiến
封筒
の
切手
を
剥
がす
Bóc tem trên bì thư .

