幻
幻 - HUYỄN, ẢO
幻 (まぼろし) — HUYỄN, ẢO
HUYỄN, ẢO
Phát âm
Kunyomi
まぼろし
Onyomi
ゲン
Số nét
4
JLPT
N1
Tần suất 
#1564/2500
Bộ
𠃌
CỔN
幺
YÊU 
Nghĩa
- ảo ảnh; thứ không có thật nhưng trông như hiện hữu
VD: 幻影 (ảo ảnh), 夢幻 (mộng ảo)
- làm mê muội; đánh lừa
VD: 幻術 (ảo thuật), 幻惑 (mê hoặc)
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
Ví dụ
幻想曲
Khúc ảo tưởng
幻燈画
Màn hình máy chiếu .
幻燈器
Máy chiếu
幻影
の
都市
Thành phố ảo tưởng (ảo ảnh)
幻聴
がある
Có ảo giác thính giác
幻想
から
覚
めて
Thức dậy từ ảo tưởng (giấc mộng)
幻想
の
命
は
短
い
。
Ảo tưởng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
幻覚
が
見
えると
言
っている
。
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nhìn thấy mọi thứ.
幻日
は
寒
い
地域
でよく
観測
される
。
Mặt trời ảo thường được quan sát thấy ở các khu vực lạnh.
幻月
は
気象条件
によって
見
えることがある
。
Mặt trăng ảo có thể xuất hiện tùy theo điều kiện thời tiết.
幻歯痛
があると
、
実際
には
痛
みがないのに
、
歯
が
痛
いと
感
じることがあります
。
Khi bị đau răng ma, có thể cảm thấy đau răng mặc dù thực tế không có cơn đau nào.
夢幻的
な
光景
が
目
の
前
に
広
がっていた
。
Trước mắt là một cảnh tượng hư ảo như trong mơ.

