心
心 - TÂM
心 (こころ -ごころ) — TÂM
TÂM
Phát âm
Kunyomi
こころ;-ごころ
Onyomi
シン
Số nét
4
JLPT
N4
Tần suất 
#157/2500
Nghĩa
- trái tim
VD: 心音 (nhịp tim), 心筋 (cơ tim)
- tâm; tình cảm; tinh thần
VD: 心情 (tâm tư tình cảm), 感心 (cảm phục) - ở giữa; phần quan trọng; điểm mấu chốt
VD: 心棒 (trục chính), 核心 (cốt lõi)
Mẹo
- 彼かれのこころは優やさしく、熱…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
こころ
-ごころ
Onyomi
Ví dụ
心
を
〜
Yên tâm .
心
の
中
だけでの
決心
Quyết tâm chỉ có trong tim
心理学
は
心
の
科学
です
。
Tâm lý học là khoa học về tâm trí.
心善
し
。
Tấm lòng lương thiện.
心
の
一新
Thay đổi trái tim .
心
の
翳
り
Bóng đen bao phủ tâm hồn .
心理学科
Khoa tâm lý
心
を
翻
す
Thay đổi tâm tính .
心
の
奥底
Đáy lòng .
心身
の
健全
Sự lành mạnh về cả thể chất và tâm hồn
心配
するな
。
Đừng lo.
心
が
ズタズタ
です
I'm heartbroken.

