挟
挟 - HIỆP, TIỆP
挟 (はさ.む はさ.まる わきばさ.む さしはさ.む) — HIỆP, TIỆP
HIỆP, TIỆP
Phát âm
Kunyomi
はさ.む;はさ.まる;わきばさ.む;さしはさ.む
Onyomi
キョウ;ショウ
Số nét
9
JLPT
N2
Tần suất 
#1870/2500
Bộ
夹
GIÁP
扌
THỦ 
Nghĩa
- kẹp; chèn; xen vào
VD: 挟撃 (tấn công gọng kìm)
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
はさ.む
Onyomi

