搜
搜 - SƯU, SẢO
搜 (さが.す) — SƯU, SẢO
SƯU, SẢO
Phát âm
Kunyomi
さが.す
Onyomi
ソウ;シュ;シュウ
Số nét
13
Tần suất 
#2394/2500
Nghĩa
- Tìm tòi. Như sưu la [搜羅] tìm tòi, lục lọi, sưu kiểm [搜檢] tìm soát.
- Róc lấy, bóc lột. Như sưu quát [搜括] quan lại bóc lột của dân.
- Tìm nghĩ. Như sưu sách khô tràng [搜索枯腸] hết sức tìm tòi suy nghĩ (nặn ruột mà nghĩ).
- Một âm là sảo. Rối loạn.

