旅
旅 - LỮ
旅 (たび) — LỮ
LỮ
Phát âm
Kunyomi
たび
Onyomi
リョ
Số nét
10
JLPT
N4
Tần suất 
#783/2500
Bộ
𠂉 方
PHƯƠNG
𧘇
Nghĩa
- quân đội; binh lính
VD: 旅団 (lữ đoàn)
- chuyến đi; du lịch
VD: 旅客 (lữ khách), 旅行 (du lịch)
Mẹo
- 一人ひとりたびの時とき、りょ館…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
たび
Onyomi
Ví dụ
旅
の
収穫
Thành quả của chuyến đi
旅客空輸
Vận chuyển khách bằng đường không vận
旅行業者
Cơ sở kinh doanh (buôn bán) du lịch
旅
の
疲
れ
Sự mệt mỏi của chuyến du lịch .
旅
は
道連
れ
。
Chuyến đi là bạn đồng hành
旅行
に
行
こう
。
Cùng đi du lịch nào
旅行
の
交通費
Chi phí đi lại (tiền tàu xe) khi du lịch
旅行
は
楽
しい
。
Du lịch vui vẻ.
旅回
りの
楽士
Nhạc sĩ lưu động .
旅人待
ち
伏
せる
Mai phục khách du lịch .
旅費
を
支給
する
Cấp cho tiền đi đường
旅
の
帰途
につく
Trên chặng về của cuộc hành trình

