校
校 - GIÁO, HIỆU, HÀO
校 — GIÁO, HIỆU, HÀO
GIÁO, HIỆU, HÀO
Phát âm
Onyomi
コウ;キョウ
Số nét
10
JLPT
N5
Tần suất 
#294/2500
Bộ
交
GIAO
木
MỘC 
Nghĩa
- trường học
VD: 校舎 (tòa nhà trường học), 学校 (trường học)
- chỉ huy của doanh trại; sĩ quan
VD: 将校 (sĩ quan) - so sánh; tra cứu; suy xét
VD: 校閲 (kiểm duyệt), 校了 (hiệu đính xong) - vật làm từ gỗ ghép lại; kho chứa bằng gỗ
VD: 校倉 (azekura - nhà kho bằng gỗ ghép)
Mẹo
- コウくんは学校がっこうが好すき…
Ví dụ
校長
の
話
Lời của hiệu trưởng
校舎
の
改築
Việc xây dựng lại khu lớp học .
校舎
は
全焼
した
。
Ngôi trường bị cháy thành tro.
校内
で
起
きた
凶行
Bạo lực xảy ra trong trường học .
校門
は
8
時
に
開
く
。
Cổng trường mở lúc tám giờ.
学校
Trường học .
将校
(tướng hiệu) sỹ quan
学校
の
校庭
を
一周
する
。
Đi một vòng quanh sân trường.
学校
が
〜
Tan học .
学校検診
Khám bệnh ở trường học
学校付近
Gần trường
学校協同
Trường học liên kết .

