欧
欧 - ÂU, ẨU
欧 (うた.う は.く) — ÂU, ẨU
ÂU, ẨU
Phát âm
Kunyomi
うた.う;は.く
Onyomi
オウ
Số nét
8
JLPT
N2
Tần suất 
#421/2500
Bộ
欠
KHIẾM
区
KHU 
Nghĩa
- nôn mửa; ói ra
- viết tắt của Châu Âu
VD: 欧州 (Châu Âu), 欧米 (Âu Mỹ)
Mẹo
- おう州しゅうの王おうになりたい…
Onyomi
Ví dụ
欧州
エネルギー
憲章
Hiến chương năng lượng châu Âu
欧州
サッカー
連盟
Liên đoàn bóng đá châu Âu
欧州開発基金
Quỹ phát triển Châu Âu
欧州原子力学会
Hội các nhà nguyên tử học Châu Âu
欧州経済委員会
Ủy ban kinh tế Châu Âu .
欧州為替相場
メカニズム
Cơ chế tỷ giá hối đoái Châu Âu. .
欧米
の
支援
を
得
て
Được sự hỗ trợ của Âu Mỹ
欧米
のまねをする
人
Người bắt chước theo những người Âu Mỹ (bắt chước phong cách Âu Mỹ)
欧州
の
辺
り
旅行
した
。
Tôi đã đi du lịch về Châu Âu.
欧米
の
事情
に
詳
しい
Nắm bắt rõ tình hình của Âu Mỹ
欧州
で
高
い
評価
を
受
ける
Được đánh giá cao ở Châu Âu
欧州
から
米国
への
資金
の
流出
Dòng tiền vốn chảy từ Châu Âu sang Mỹ .

