湖
湖 - HỒ
湖 (みずうみ) — HỒ
HỒ
Phát âm
Kunyomi
みずうみ
Onyomi
コ
Số nét
12
JLPT
N2
Tần suất 
#1344/2500
Bộ
胡
HỒ
氵
THỦY 
Nghĩa
- hồ nước
VD: 湖沼 (ao hồ), 湖畔 (bờ hồ)
Mẹo
- ここにはみずうみがあります。Ở…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
みずうみ
Onyomi
Ví dụ
湖沼水質
Chất lượng nước ao hồ đầm
湖沼汚濁
Ô nhiễm hồ ao
湖沼調査
Điều tra về ao hồ
湖沼酸性化
Axit hóa ao đầm
湖畔
で
キャンプ
した
Cắm trại bên bờ hồ
湖畔
のひと
月
Một tháng bên bờ hồ
湖岸
の
遊歩道
Đường đi dạo ven hồ .
湖
を
見下
ろす
丘
Ngọn đồi hướng ra hồ
湖
の
水
が
凍
った
。
Nước hồ bị đóng băng.
湖水
の
浄化機能
Chức năng làm sạch nước hồ (nước ao hồ)
湖
まで
ドライブ
しよう
。
Hãy lái xe đến hồ.
湖
は
凍
っていた
。
Mặt hồ đã bị đóng băng.

