漢
漢 - HÁN
漢 — HÁN
HÁN
Phát âm
Onyomi
カン
Số nét
13
JLPT
N4
Tần suất 
#1487/2500
Bộ
𦰩 氵
THỦY 
Nghĩa
- triều đại nhà Hán; văn hóa Hán
VD: 漢学 (Hán học), 漢語 (Hán ngữ)
- dải Ngân hà
VD: 雲漢 (dải ngân hà), 星漢 (bầu trời đầy sao) - sông Hán (Trung Quốc)
VD: 漢口 (Hán Khẩu), 漢中 (Hán Trung) - tên đàn ông; kẻ
VD: 悪漢 (kẻ xấu), 凶漢 (kẻ hung ác), 暴漢 (tên côn đồ)
Mẹo
- 学校がっこうでかん詩しを習なら…
Onyomi
Ví dụ
漢詩集
Tập thơ Trung Quốc (thơ Tàu) .
漢文
を
読
む
Đọc thơ văn Nhật Bản mô phỏng thơ văn Trung Quốc .
漢字
の
画数
Số nét chữ Hán .
漢方薬
を
飲
む
Uống thuốc đông y (thuốc bắc)
漢語系
の
英語
Tiếng Anh vốn xuất phát từ tiếng Hán .
漢字回想的方法
Phương pháp nhớ chữ hán
漢文
に
反
りを
打
つ
。
Đánh dấu đọc ngược vào văn bản Hán cổ.
漢方薬
を
調合
する
Pha chế (điều chế) thuốc đông y (thuốc bắc)
漢詩
の
作文
に
励
む
。
Nỗ lực trong việc sáng tác thơ chữ Hán.
漢
の
匠
が
伝
えた
技術
。
Kỹ thuật được truyền lại bởi những người thợ thủ công từ phương xa.
漢字
の
書
き
方
を
習
う
。
Học cách viết chữ Hán.
漢字
は
読
むのが
難
しい
。
Chữ Hán rất khó đọc.

