Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
濾
濾 - LỰ
濾 (こ.す) — LỰ
LỰ
Phát âm
Kunyomi
こ.す
Onyomi
ロ
;
リョ
Số nét
18
Bộ
Kanji Breakdown
慮
LỰ
氵
THỦY
Nghĩa
Lọc.
Báo lỗi / Góp ý
Onyomi
ロ
濾紙
ろし
Lọc giấy
濾過
ろか
Sự lọc
濾過器
ろかき
Cái lọc
Ví dụ
埃
ほこり
を
濾過
ろか
Lọc bụi
緑内障濾過手術
りょくないしょうろかしゅじゅつ
の
後
あと
、
視力
しりょく
が
少
すこ
しずつ
回復
かいふく
してきた
。
Sau phẫu thuật lọc cho bệnh tăng nhãn áp, thị lực của tôi dần dần hồi phục.
Kết quả tra cứu kanji
濾
LỰ
過
QUÁ, QUA