科
科 - KHOA
科 — KHOA
KHOA
Phát âm
Onyomi
カ
Số nét
9
JLPT
N3
Tần suất 
#531/2500
Bộ
禾
HÒA
斗
ĐẤU 
Nghĩa
- loại; hạng mục; ngành; cấp bậc
VD: 科学 (khoa học), 科目 (môn học), 専科 (chuyên khoa)
- quy định; điều luật
VD: 科条 (điều khoản) - tội lỗi; sai lầm
VD: 科役 (hình phạt lao dịch), 科料 (tiền phạt) - điệu bộ; cử chỉ
VD: 科白 (lời thoại)
Mẹo
- 子こどもはか学がくカードをあつ…
Onyomi
Ví dụ
科学
オタク
Người tâm huyết với ngành khoa học .
科学排撃
Phản đối khoa học
科学
の
反応
Phản ứng hóa học .
科学的看護
Hộ lí mang tính khoa học
科学
のぶんや
Lĩnh vực khoa học .
科学技術
の
交流
Sự giao lưu của khoa học kỹ thuật .
科学技術
の
革新
Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật .
科学技術
の
驚異
Điều kỳ diệu của khoa học kỹ thuật
科学
の
進歩
に
伴
う
Theo sự tiến bộ của khoa học
科学
の
最新
の
功績
Những thành tựu mới nhất của khoa học
科学
を
装
った
迷信
Mê tín giả dạng khoa học
科学
と
宗教
の
争
い
Cuộc chiến tranh giữa khoa học và tôn giáo

