簡
簡 - GIẢN
簡 (えら.ぶ ふだ) — GIẢN
GIẢN
Phát âm
Kunyomi
えら.ぶ;ふだ
Onyomi
カン;ケン
Số nét
18
JLPT
N2
Tần suất 
#983/2500
Bộ
間
GIAN
⺮
Nghĩa
- đơn giản; sơ lược
VD: 簡易 (giản dị), 簡素 (giản đơn), 簡単 (đơn giản)
- tiết kiệm; khiêm tốn
VD: 倹簡 (tiết kiệm tiền) - thẻ bằng gỗ hoặc tre dùng để viết chữ; mở rộng thành sách vở, thư từ, văn kiện
VD: 簡策 (thẻ tre ghi chép), 簡書 (thư từ), 木簡 (thẻ gỗ) - chọn lựa; phân loại
VD: 簡択 (lựa chọn), 簡抜 (tuyển chọn), 簡練 (tinh luyện qua chọn lọc)
Onyomi
カン
Ví dụ
簡易
ホテル
Nhà nghỉ (khách sạn) kiểu B& B, chỉ cung cấp chỗ ngủ và bữa sáng
簡易
サンプリング
Mô hình (mẫu) rút gọn
簡易
トイレ
Toa lét di động
簡約表示
Trình bày đơn giản
簡略記入
Ghi đơn giản
簡略記号
Kí hiệu giản lược
簡潔
な
言葉
Lời nói giản dị
簡単
な
感想
Ấn tượng đơn giản
簡単
な
粗筋
Cốt chuyện xúc tích ngắn ngọn
簡明
な
結論
Kết luận gắn gọn (xúc tích) .
簡易
な
包装
Bao gói đơn giản
簡明
な
返答
Trả lời súc tích (ngắn gọn)

