米
米 - MỄ
米 (こめ よね) — MỄ
MỄ
Phát âm
Kunyomi
こめ;よね
Onyomi
ベイ;マイ;メエトル
Số nét
6
JLPT
N3
Tần suất 
#61/2500
Bộ
丷 木
MỘC 
Nghĩa
- gạo; hạt lúa
VD: 米穀 (thóc gạo), 玄米 (gạo lứt), 精米 (gạo trắng)
- viết tắt của nước Mỹ
VD: 米国 (nước Mỹ), 渡米 (đi Mỹ) - mét (đơn vị đo)
Mẹo
- べい国こくの人ひともこめが好す…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
ベイ
Ví dụ
米百俵
Một trăm bao gạo
米会所
Hội sản xuất lúa gạo
米
の
生産
Sự sản xuất lúa gạo .
米価政策
Chính sách giá gạo .
米紙
,
仏紙
.
v
.
v
Báo mỹ, báo pháp.
米国
カトリック
会議
Hội nghị đạo Công giáo nước Mỹ
米国会計学会
Hội kế toán Mỹ
米
を
煮
なさい
。
Nấu cơm.
米
を
供出
する
Cấp phát thóc
米
から
酒
を
取
る
Dùng ngô làm rượu
米粒大
の
大
きさ
Độ lớn của hạt gạo .
米国大統領官邸
Văn phòng tổng thống Mỹ (Nhà Trắng)

