終
終 - CHUNG
終 (お.わる -お.わる おわ.る お.える つい つい.に) — CHUNG
CHUNG
Phát âm
Kunyomi
お.わる;-お.わる;おわ.る;お.える;つい;つい.に
Onyomi
シュウ
Số nét
11
JLPT
N4
Tần suất 
#256/2500
Bộ
糸
MỊCH
冬
ĐÔNG 
Nghĩa
- sự kết thúc; cuối cùng; điểm cuối
VD: 終点 (điểm cuối), 終幕 (hạ màn)
- cuối cùng; rốt cuộc
- kết thúc; hoàn thành; chấm dứt
VD: 終業 (xong việc), 終結 (kết thúc) - đến cuối; đến lúc kết
VD: 終日 (cả ngày), 終生 (suốt đời)
Mẹo
- この仕事しごとは今こんシュウで…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
お.わる
おわ.る
Onyomi
Ví dụ
終
わりに
至
る
。
Cho đến lúc kết thúc
終
わりに
近付
く
Gần tới đích .
終
わりの
句読点
Dấu chấm và dấu phẩu kết thúc .
終日無事苦
しむ
Suốt ngày nhàn rỗi buồn đến chết đi được
終演
は
何時
ですか
。
Mấy giờ rèm rơi?
終電
に
乗
り
遅
れる
Nhỡ chuyến tàu cuối cùng .
終
わったのですか
。
Bạn đã hoàn thành?
最終校正
Hiệu đính lần cuối .
最終成績
に
関
しては
、
君
の
最終試験
によります
。
Đối với điểm cuối cùng của bạn, điều đó phụ thuộc vào kết quả kiểm tra cuối cùng của bạn.
最終決定
は
彼
に
任
せた
。
Chúng tôi để lại quyết định cuối cùng cho anh ấy.
彼
は
終夜働
いて
、
終日寝
ます
。
Anh ấy làm việc cả đêm và anh ấy ngủ cả ngày.
いつ
終
わるの
?
Khi nào kết thúc?

