Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
羯
羯 - YẾT
羯 — YẾT
YẾT
Phát âm
Onyomi
カツ
;
ケツ
Số nét
15
Nghĩa
Con dê đã thiến rồi.
Giống Yết. Một chi rợ Hung Nô [匈奴] vào ở xứ Yết Thất.
Thu gọn
Xem thêm
Báo lỗi / Góp ý
Onyomi
カツ
磨羯宮
まかつきゅう
Cung Ma Kết
Kết quả tra cứu kanji
羯
YẾT
鼓
CỔ