興
興 - HƯNG, HỨNG
興 (おこ.る おこ.す) — HƯNG, HỨNG
HƯNG, HỨNG
Phát âm
Kunyomi
おこ.る;おこ.す
Onyomi
コウ;キョウ
Số nét
16
JLPT
N1
Tần suất 
#734/2500
Bộ
同
ĐỒNG
𦥑 丌
KÌ 
Nghĩa
- (キョウ) hứng (một trong lục nghĩa của Kinh Thi)
- (キョウ) niềm vui; sự thú vị
VD: 興味 (hứng thú), 座興 (thú vui) - (コウ) nổi lên; trở nên thịnh vượng
VD: 興亡 (hưng vong), 振興 (xúc tiến) - (コウ) khởi phát; bắt đầu; phấn chấn
VD: 興業 (khởi nghiệp), 復興 (phục hưng), 興奮 (hưng phấn)
Ví dụ
興奮
の
極
Trạng thái ở mức độ cao (mức độ quá) của sự hưng phấn .
興
が
乗
る
Hứng khởi lên cao .
興味
がある
Có hứng thú
興奮
してる
Bạn thấy phấn khích không?
興奮
しやすい
Dễ bị kích động
興
ざめさせるもの
Cái làm thức tỉnh sự hứng thú.
興味深
い
〜
(
への
)
旅行
Du lịch đến nơi mà mình rất thích
興奮
は
極点
に
達
した
。
Sự phấn khích lên đến đỉnh điểm.
興奮
がさめて
我
に
返
る
Sự phấn khích nguội dần và thần trí đã quay lại.
興味
という
現象
はそれ
自体
、
きわめて
興味深
い
問題
である
。
Bản thân hiện tượng quan tâm là một chủ đề thú vị nhất.
興
ざめな
発言
に
座
が
白
む
。
Bầu không khí của cả nhóm chùng xuống vì một phát ngôn làm mất hứng.
新興財閥
は
戦後
の
日本経済復興
に
重要
な
役割
を
果
たした
。
Các tài phiệt mới nổi đã đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh.

