Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
諫
諫 - GIÁN
諫 (いさ.める) — GIÁN
GIÁN
Phát âm
Kunyomi
いさ.める
Onyomi
カン
Số nét
16
Bộ
Kanji Breakdown
柬
GIẢN
言
NGÔN
Nghĩa
Can, ngăn, can gián. Như gián chức [諫職] chức quan ngự sử để can vua.
Báo lỗi / Góp ý
Onyomi
カン
諫止
かんし
Sự khuyên can
諫言
かんげん
Sự cảnh cáo
Ví dụ
諫言
する
Cảnh cáo .
Kết quả tra cứu kanji
諫
GIÁN
鼓
CỔ