講
講 - GIẢNG
講 — GIẢNG
GIẢNG
Phát âm
Onyomi
コウ
Số nét
17
JLPT
N2
Tần suất 
#653/2500
Bộ
言
NGÔN
冓
CẤU 
Nghĩa
- học tập; luyện tập
VD: 講習 (khóa học), 講武 (luyện võ)
- giảng giải; làm sáng tỏ; bàn luận
VD: 講演 (diễn thuyết), 聴講 (nghe giảng) - kou (đoàn thể tín đồ Thần Phật); buổi họp mặt
VD: 講社 (hội nhóm tôn giáo) - tính toán; thu xếp; hòa giải
VD: 講和 (giảng hòa)
Onyomi
Ví dụ
講和条約
Điều ước hòa bình .
講義
を
聴
く
Nghe giảng bài
講義
を
サボ
る
Trốn học
講師
は
公害問題
について
講演
した
。
Các giảng viên đã phát biểu về vấn đề ô nhiễm.
講義摘要
を
読
む
Đọc một bản đề cương
講演
は
2
時間続
いた
。
Bài giảng kéo dài trong hai giờ.
講演者
は
咳払
いをした
。
Người nói hắng giọng.
講義
は
時間通
り
始
まった
。
Bài giảng bắt đầu theo lịch trình.
講演者
は
時々
メモ
を
参照
した
。
Người nói đôi khi đề cập đến các ghi chú của mình.
講堂
は
1
,
000
人
は
収容
できる
.
Hội trường có thể chứa đến 1000 người
講演者
は
時折
メモ
を
参照
した
。
Người nói thỉnh thoảng nhắc đến ghi chú của mình.
講堂
の
中
では
静
かにしなさい
。
Hãy yên lặng ở trong giảng đường.

