豪
豪 - HÀO
豪 (えら.い) — HÀO
HÀO
Phát âm
Kunyomi
えら.い
Onyomi
ゴウ
Số nét
14
JLPT
N1
Tần suất 
#1104/2500
Bộ
高
CAO
豕
THỈ 
Nghĩa
- phi thường; khác thường; vượt mức bình thường
VD: 豪雨 (mưa lớn), 豪遊 (ăn chơi xa xỉ)
- mạnh mẽ; dũng mãnh; đầy khí thế
VD: 豪快 (hào sảng), 豪放 (phóng khoáng) - người tài giỏi; người xuất chúng
VD: 豪傑 (người tài giỏi), 文豪 (nhà văn lớn) - viết tắt của nước Úc
VD: 豪州 (nước Úc)
Ví dụ
豪勢
な
ビル
Tòa nhà nguy nga
豪傑笑
い
Nụ cười ngạo nghễ/kiêu hãnh
豪雪地帯
Khu vực phủ đầy tuyết rơi .
豪商
の
家
Nhà của lái buôn giàu có (người buôn bán giàu có) .
豪華
な
食事
Bữa ăn xa xỉ
豪勢
な
宮殿
Cung điện nguy nga
豪壮
な
邸宅
Ngôi nhà nguy nga tráng lệ .
豪華
な
宮殿
Cung điện tráng lệ .
豪勢
な
贈
り
物
Món quà xa hoa
豪華
な
応接間
Trong bầu không khí tiếp đón nồng hậu
豪州原産
の
植物
Thực vật nguyên sinh của Australia
豪華
な
宴会
(
料理
が
)
Bữa tiệc thịnh soạn

