部
部 - BỘ
部 (-べ) — BỘ
BỘ
Phát âm
Kunyomi
-べ
Onyomi
ブ
Số nét
11
JLPT
N3
Tần suất 
#36/2500
Bộ
咅 ⻏
Nghĩa
- chia; phần đã chia
VD: 部品 (linh kiện), 部分 (bộ phận), 一部 (một phần)
- đơn vị trong tổ chức; bộ phận
VD: 部署 (bộ phận), 部員 (thành viên), 本部 (trụ sở chính) - cơ quan nhà nước; công sở
VD: 工部 (Bộ Công) - số lượng hoặc số cuốn của báo chí, sách vở
VD: 部数 (số bản in), 大部 (nhiều tập) - làng xóm; bầy; nhóm
VD: 部族 (bộ tộc) - quản lý; thống lĩnh
Mẹo
- ぶ長ちょうはへ屋やでコーヒーを…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
Ví dụ
部分割
Phân chia bộ phận
部分食
Nhật thực, nguyệt thực
部分月食
Nguyệt thực từng hần
部首索引
Mục lục bộ chữ hán .
部長
はその
部屋
で
客
に
応対
した
。
Trưởng phòng tiếp khách trong căn phòng đó. .
部品展開図
Sơ đồ lắp ráp các phụ tùng .
部屋
の
四隅
Bốn gốc của một căn phòng
部屋
を
出
ろ
。
Rời khỏi phòng.
部品構成子
Bộ phận cấu thành linh kiện
部屋
を
払
う
Dời nhà, đổi chỗ
部屋
が
暑
い
。
Căn phòng nóng.
部屋
に
入
るな
。
Cấm vào phòng.

