駄
駄 - ĐÀ
駄 — ĐÀ
ĐÀ
Phát âm
Onyomi
ダ;タ
Số nét
14
JLPT
N1
Tần suất 
#1500/2500
Bộ
太
THÁI
馬
MÃ 
Nghĩa
- tầm thường; không có giá trị
VD: 駄作 (tác phẩm tồi), 駄弁 (lời nói nhảm)
- giày dép
VD: 下駄 (guốc gỗ), 雪駄 (dép truyền thống) - chất hàng lên ngựa; hàng hóa trên ngựa
VD: 駄賃 (tiền công thồ hàng), 荷駄 (hàng thồ trên lưng ngựa)
Onyomi
ダ
Ví dụ
駄作
Tác phẩm kém (chất lượng)
雪駄
Guốc Nhật
下駄屋
Cửa hàng bán guốc
無駄
を
〜
Bớt lãng phí .
下駄箱
Tủ đựng guốc
下駄
の
音
Tiếng guốc .
無駄足
だったよ
。
Đó là một cuộc rượt đuổi ngỗng hoang dã.
無駄遣
いをするな
。
Đừng lãng phí tiền của bạn.
無駄口
をたたくな
。
Đừng lãng phí hơi thở của bạn.
無駄
にする
時間
はない
。
Không có thời gian để mất.
下駄
の
歯音
が
石畳
に
響
く
。
Tiếng guốc mộc lộc cộc vang vọng trên đường lát đá.
無駄
な
努力
はしたくない
。
Tôi không muốn gắng sức mình một cách vô ích.

