黄
黄 - HOÀNG
黄 (き こ-) — HOÀNG
HOÀNG
Phát âm
Kunyomi
き;こ-
Onyomi
コウ;オウ
Số nét
11
JLPT
N2
Tần suất 
#1240/2500
Bộ
共
CỘNG
田
ĐIỀN 
Nghĩa
- màu vàng
VD: 黄土 (đất vàng), 黄塵 (bụi vàng)
- ngả vàng; nhuốm sắc vàng
VD: 黄葉 (lá vàng), 黄変 (chuyển vàng)
Mẹo
- きれいなこがねいろの靴くつを履…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
き
こ-
Onyomi
コウ
Ví dụ
黄色
い
花
Hoa màu vàng
黄熱病
ワクチン
Vacxin phòng bệnh sốt vàng da
黄金
の
像
Tượng vàng (bằng vàng).
黄金
の
杯
Cốc vàng (bằng vàng)
黄金
の
ノート
Quyển sách vàng
黄熱病
ウイルス
Virus gây bệnh sốt vàng da
黄金
の
王国
Vương quốc vàng (tiền vàng).
黄
ばんだ
顔
Khuôn mặt vàng bủng
黄葉
した
葉
Lá cây chuyển sang màu vàng
黄葉
の
季節
Mùa cây lá đỏ
黄金
の
稲穂
Bông lúa vàng .
黄熱病患者
Người bị bệnh sốt vàng da

