Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Hội thoại
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Việc làm
Blog
Tiếp thị liên kết
Mazii
Trải nghiệm ứng dụng Mazii
Trải nghiệm
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
溴
溴 - XÚ
溴 — XÚ
XÚ
Số nét
14
Nghĩa
Hơi nước. 2 : Chất xú bromine, một nguyên chất loài phi kim.
Báo cáo
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
vi
Onyomi
vi
Kết quả tra cứu kanji
溴
XÚ
蛼
XA
猞
XÁ
蚩
XI
硨
XA
趍
XU
俥
XA
奢
XA
奼
XÁ
幟
XÍ
麝
XẠ
侈
XỈ
齒
XỈ
樗
XƯ
樞
XU
扯
XẢ
佘
XÀ
撦
XẢ
姝
XU
汊
XÁ