Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
おなに (おなに) — Thủ dâm
おなに
Thủ dâm
青菜に塩 あおなにしお
cảm thấy buồn hoặc chán nản
と同じように とおなじように
giống như là; giống như.
同じ様に おなじように
cũng như thế, cũng như vậy, tương tự
お見えになる おみえになる
Đến (kính ngữ của 「来る」)
お大事に おだいじに
cẩn thận; bảo trọng; tự chăm sóc mình; chú ý giữ gìn sức khoẻ