Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
かっとなる性質 (かっとなるせいしつ) — máu nóng.
かっとなる性質
máu nóng.
になると になると
khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.
となると となると
nếu thế thì; nếu đúng như vậy thì; nếu mà như thế thì
かと言って かといって
Đã nói.., mắt khác
外なる そとなる
bên ngoài (bản thân, v.v.)
かとみると かとみると
vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau