Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
この方 (このかた このほう) — người này; cách này; đường này; thế này
PHƯƠNG
この方
người này
生まれてこの方 うまれてこのかた
từ khi sinh ra; cả cuộc đời
この人 このひと
người này.
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
このため このため
vì điều này; bởi vì điều này; nhờ có điều này
その方 「そのかた」「そのほう」
người đó