でもの — chứng phát ban, hấp tấp, vội vàng, ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
でもの
Chứng phát ban, hấp tấp, vội vàng, ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
Nấu sôi,luộc,sôi cạn,cô đặc lại,tóm tắt lại,điểm sôi,đun sôi,đinh,sục sôi,rút lại,tiếp tục sôi,sơ mi là cứng ngực,pot,sự sôi,sôi,nhọt,sôi tràn ra,nấu đặc lại
Ảnh minh họa


