Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なだ — open sea
なだ
open sea
涙
châu lệ
洋
Phương Tây và Phương Đông
灘
mở biển
雪崩れ込む なだれこむ
(đám đông) ùa vào, tràn vào
雪崩れる なだれる
xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống
名高い なだかい
nổi tiếng
雪崩 なだれ
tuyết lở.
雪崩を打つ なだれをうつ
nhiều người đột ngột di chuyển cùng lúc