により (により) — sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, sự đồng dạng
により
Sự giống nhau, sự tương tự, điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự, sự đồng dạng
Ảnh minh họa

により được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu により
に因り
theo, bởi (phương tiện), do.
似寄り
sự giống nhau, sự như nhau

