Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
はあっ (はあっ) — Yes sir, Yes ma'am
はあっ
Yes sir, Yes ma'am
ってのは ってのは
cái gọi là...; ý của... là...
あっ あっ
A!, Ôi!
あって あって
đồ vật, vật thể, đối tượng; khách thể, mục tiêu, mục đích, người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng, bổ ngữ, không thành vấn đề, phản đối, chống, chống đối, ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
あっての あっての
Nhờ có... thì mới có...
とあって とあって
chính vì... nên