Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
よくち — (địa lý, địa chất) ốc đảo, nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái
よくち
(địa lý, địa chất) ốc đảo, nơi màu mỡ
沃地
翼長 よくちょう
chiều dài cánh
翌朝 「よくあさ」「よくちょう」
sáng hôm sau.
がよく
tính ích kỷ
しよく
tư lợi, quyền lợi bản thân
よくい
thành ngữ bath, bathrobe, áo choàng tắm