よた — lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
よた
Lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
Ảnh minh họa

よた được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu よた
ヨタ
yotta-, 10^24

