Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
よわ — nửa đêm, mười hai giờ đêm
よわ
nửa đêm, mười hai giờ đêm
夜半
nửa đêm.
弱い よわい
hèn yếu
弱い者 よわいもの
người yếu; yếu
弱い経済 よわいけいざい
kinh tế yếu
弱い酒 よわいさけ
rượu nhẹ.
弱さ よわさ
tính nhu nhược