Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
りろ — Lôgic
りろ
Lôgic
理路
suy luận
りろんか
nhà lý luận
理論 りろん
lý luận; thuyết
理論的 りろんてき
đúng lý.
理論家 りろんか
理論価格 りろんかかく
giá lý thuyết