Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ソ (ソ) — soh, nốt thứ năm trong thang âm diatonic
ソ
soh, nốt thứ năm trong thang âm diatonic
ソケットレンチ用ソケット ソケットレンチようソケット
đầu tuýp (một dụng cụ được sử dụng kết hợp với cờ lê lực để vặn các loại ốc vít có đầu lục giác)
ソケット/ソケットレンチ ソケット/ソケットレンチ
Ốc vít/đầu vít ốc
ソケット/ソケットレンチ関連品 ソケット/ソケットレンチかんれんひん
Các sản phẩm liên quan đến ổ cắm/đầu vặn ổ cắm
ソケット/ソケットレンチ付属品 ソケット/ソケットレンチふぞくひん
Dụng cụ kèm theo ổ cắm/ổ cắm lục giác.
ソケット/ソケットレンチ用部品 ソケット/ソケットレンチようぶひん
Dụng cụ cho ổ cắm/đầu ổ cắm và chìa vặn ổ cắm.