万人受け (ばんにんうけ) — được nhiều người yêu thích, đón nhận
万人受け
VẠN NHÂN THỤ
Được nhiều người yêu thích, đón nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 万人受け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 万人受けする/ばんにんうけする |
| Quá khứ (た) | 万人受けした |
| Phủ định (未然) | 万人受けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 万人受けします |
| te (て) | 万人受けして |
| Khả năng (可能) | 万人受けできる |
| Thụ động (受身) | 万人受けされる |
| Sai khiến (使役) | 万人受けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 万人受けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 万人受けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 万人受けしろ |
| Ý chí (意向) | 万人受けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 万人受けするな |

